Phép dịch "an" thành Tiếng Việt

vào, ở, lúc là các bản dịch hàng đầu của "an" thành Tiếng Việt.

an adposition adverb ngữ pháp

an (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vào

    conjunction

    Ich habe nicht an der Unterhaltung teilgenommen.

    Tôi đã không tham gia vào cuộc hội thoại.

  • ở

    verb adposition

    Die Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt.

    Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

  • lúc

    noun

    Kannst du dich noch an die Zeit erinnern, als wir Tom besuchten und er noch ein Jugendlicher war?

    Anh có thể nhớ lần chúng ta đã thăm Tom lúc đó anh ấy vẫn còn là một thanh thiếu niên không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ở tại
    • đến
    • cho
    • bên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " an " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

An

An (Gott)

+ Thêm

"An" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho An trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "an"

Các cụm từ tương tự như "an" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "an" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch