Phép dịch "an" thành Tiếng Việt
vào, ở, lúc là các bản dịch hàng đầu của "an" thành Tiếng Việt.
an (umgangssprachlich) [..]
-
vào
conjunctionIch habe nicht an der Unterhaltung teilgenommen.
Tôi đã không tham gia vào cuộc hội thoại.
-
ở
verb adpositionDie Polizei hat eine große Menge Drogen an der Schule beschlagnahmt.
Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
-
lúc
nounKannst du dich noch an die Zeit erinnern, als wir Tom besuchten und er noch ein Jugendlicher war?
Anh có thể nhớ lần chúng ta đã thăm Tom lúc đó anh ấy vẫn còn là một thanh thiếu niên không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ở tại
- đến
- cho
- bên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " an " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An (Gott)
"An" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho An trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "an"
Các cụm từ tương tự như "an" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Yellow Tavern
-
Antonov An-225
-
Antonov An-148
-
Antonov An-124
-
Chùa Ấn Quang
-
luyến
-
bên nhau
-
Holocaust