Phép dịch "amplitude" thành Tiếng Việt
biên độ, Biên độ là các bản dịch hàng đầu của "amplitude" thành Tiếng Việt.
amplitude
-
biên độ
nounder Amplitude jedes Wortes einen Punkt auf der x-Achse
biên độ sóng âm của mỗi từ để ghi lại một điểm trên trục x
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " amplitude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Amplitude
noun
feminine
ngữ pháp
Elongation (fachsprachlich)
-
Biên độ
Begriff zur Beschreibung von Schwingungen
der Amplitude jedes Wortes einen Punkt auf der x-Achse
biên độ sóng âm của mỗi từ để ghi lại một điểm trên trục x
Hình ảnh có "amplitude"
Thêm ví dụ
Thêm