Phép dịch "alles" thành Tiếng Việt
mọi thứ nào, tất cả, mọi vật là các bản dịch hàng đầu của "alles" thành Tiếng Việt.
alles
pronoun
masculine
ngữ pháp
alles (jedes Ding) [..]
-
mọi thứ nào
pronounAlle, die laufen können.
Mọi thứ nào đi được.
-
tất cả
pronounSie nahm mich unter ihre Fittiche und lehrte mich alles, was sie gelernt hatte.
Bà ấy đã bảo vệ tôi, và đã dạy tôi tất cả những điều bà biết.
-
mọi vật
pronounEr ist unter alles hinabgestiegen, damit er alles erretten konnte.
Ngài đã hạ mình xuống thấp hơn tất cả mọi vật để Ngài có thể cứu vạn vật.
-
toàn bộ
adjective noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alles " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Alles
Alles, was wir geben mussten
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Alles" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alles trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "alles" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
OK
-
Allen Leech
-
Khắp nơi
-
Lily Allen
-
hầu hết
-
Tất cả đã được kiểm soát
-
OK · khỏe · đâu vào đấy · được · ổn
-
Nào cũng · cả · hang · hàng · hết thảy · mọi · mọi người · mỗi · tất cả · từng
Thêm ví dụ
Thêm