Phép dịch "alles" thành Tiếng Việt

mọi thứ nào, tất cả, mọi vật là các bản dịch hàng đầu của "alles" thành Tiếng Việt.

alles pronoun masculine ngữ pháp

alles (jedes Ding) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mọi thứ nào

    pronoun

    Alle, die laufen können.

    Mọi thứ nào đi được.

  • tất cả

    pronoun

    Sie nahm mich unter ihre Fittiche und lehrte mich alles, was sie gelernt hatte.

    Bà ấy đã bảo vệ tôi, và đã dạy tôi tất cả những điều bà biết.

  • mọi vật

    pronoun

    Er ist unter alles hinabgestiegen, damit er alles erretten konnte.

    Ngài đã hạ mình xuống thấp hơn tất cả mọi vật để Ngài có thể cứu vạn vật.

  • toàn bộ

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Alles

Alles, was wir geben mussten

+ Thêm

"Alles" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Alles trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "alles" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch