Phép dịch "allein" thành Tiếng Việt
một mình, chỉ, thôi là các bản dịch hàng đầu của "allein" thành Tiếng Việt.
allein
adjective
adverb
ngữ pháp
nur (umgangssprachlich) [..]
-
một mình
adverbMein Bruder ist groß genug, um allein zu reisen.
Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
-
chỉ
pronoun verb noun adverbWir wissen es nicht, aber wir wissen, dass wir im Weltall nicht allein sind!
Chúng ta không biết, nhưng không phải chỉ có chúng ta trong vũ trụ!
-
thôi
verb nounWenn ich weggehe, wirst du ganz allein sein.
Anh mà đi, còn mỗi em thôi đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " allein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "allein"
Thêm ví dụ
Thêm