Phép dịch "adel" thành Tiếng Việt
phong tước, Phong tước, quí tộc là các bản dịch hàng đầu của "adel" thành Tiếng Việt.
adel
verb
ngữ pháp
-
phong tước
Er wurde fast sofort nach dem vorzeitigen Tod seines Masters geadelt.
Được phong tước hiệp sĩ gần như là ngay lập tức ngày sau khi chủ nhân của ông ta chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Adel
noun
masculine
ngữ pháp
-
Phong tước
sozial exklusive Gruppe mit gesellschaftlichem Vorrang
Er wurde fast sofort nach dem vorzeitigen Tod seines Masters geadelt.
Được phong tước hiệp sĩ gần như là ngay lập tức ngày sau khi chủ nhân của ông ta chết.
-
quí tộc
nounWeil Lüsternheit und Ausschweifungen den Adel auszeichnen.
Vì dâm dục và phóng đãng là những đức tính của nhà quí tộc.
Hình ảnh có "adel"
Các cụm từ tương tự như "adel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Adele Bloch-Bauer I
Thêm ví dụ
Thêm