Phép dịch "abwesend" thành Tiếng Việt

lơ đãng, vắng, vắng mặt là các bản dịch hàng đầu của "abwesend" thành Tiếng Việt.

abwesend adjective ngữ pháp

über alle Berge (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lơ đãng

    Du bist so abwesend.

    Ông có vẻ lơ đãng.

  • vắng

    adjective
  • vắng mặt

    Jetzt scheinst du mir doch ein bisschen abwesend.

    Phải, có vẻ là cậu đang vắng mặt ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abwesend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abwesend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abwesend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch