Phép dịch "abfrage" thành Tiếng Việt

truy vấn là bản dịch của "abfrage" thành Tiếng Việt.

Abfrage noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • truy vấn

    Abfrage der Liste der installierten Pakete

    Truy vấn dách gói

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abfrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abfrage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abfrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch