Phép dịch "aber" thành Tiếng Việt

nhưng, nhưng mà, mà là các bản dịch hàng đầu của "aber" thành Tiếng Việt.

aber conjunction adverb ngữ pháp

nur (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhưng

    conjunction

    Dieses Buch ist dick, aber nicht sehr teuer.

    Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.

  • nhưng mà

    Ich habe eine Lösung gefunden, aber ich habe sie so schnell gefunden, dass es nicht die richtige Lösung sein kann.

    Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.

  • mà

    conjunction

    Ich hatte vor, sie anzurufen, aber ich habe es vergessen.

    Tôi định gọi cho cô ấy mà lại quên mất.

  • tuy nhiên

    adverb

    Sie erlauben dir aber, am Forum für affektive Störungen teilzuhaben.

    Họ đã thừa nhận, tuy nhiên, bà có thể tham gia vào nhóm hội thẩm rối loạn cảm xúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aber noun Noun neuter ngữ pháp

Intervention (fachsprachlich)

+ Thêm

"Aber" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "aber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch