Phép dịch "abbrechen" thành Tiếng Việt

huỷ bỏ, hủy bỏ là các bản dịch hàng đầu của "abbrechen" thành Tiếng Việt.

abbrechen verb ngữ pháp

zurückrudern (fig.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • huỷ bỏ

  • hủy bỏ

    verb

    Das allein würde ausreichen, um diese Aktion abzubrechen.

    Nó củng cố thêm quan điểm của tôi rằng toàn bộ chiến dịch này cần phải hủy bỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbrechen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abbrechen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Abbrechen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abbrechen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "abbrechen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch