Phép dịch "abbild" thành Tiếng Việt
ảnh, hình ảnh, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "abbild" thành Tiếng Việt.
abbild
-
ảnh
nounDaher sind wir alle als sein Abbild erschaffen.
Do đó, chúng ta đều là hình ảnh của Ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abbild " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Abbild
noun
neuter
ngữ pháp
Fetisch (umgangssprachlich) [..]
-
hình ảnh
nounBild und seine Beziehung zu einem darauf abgebildeten wiedererkennbaren Gegenstand
Daher sind wir alle als sein Abbild erschaffen.
Do đó, chúng ta đều là hình ảnh của Ngài.
-
ảnh
nounDaher sind wir alle als sein Abbild erschaffen.
Do đó, chúng ta đều là hình ảnh của Ngài.
Hình ảnh có "abbild"
Thêm ví dụ
Thêm