Phép dịch "abbild" thành Tiếng Việt

ảnh, hình ảnh, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "abbild" thành Tiếng Việt.

abbild
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ảnh

    noun

    Daher sind wir alle als sein Abbild erschaffen.

    Do đó, chúng ta đều là hình ảnh của Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abbild " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abbild noun neuter ngữ pháp

Fetisch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình ảnh

    noun

    Bild und seine Beziehung zu einem darauf abgebildeten wiedererkennbaren Gegenstand

    Daher sind wir alle als sein Abbild erschaffen.

    Do đó, chúng ta đều là hình ảnh của Ngài.

  • ảnh

    noun

    Daher sind wir alle als sein Abbild erschaffen.

    Do đó, chúng ta đều là hình ảnh của Ngài.

Hình ảnh có "abbild"

Thêm

Bản dịch "abbild" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch