Phép dịch "ab" thành Tiếng Việt

xa là bản dịch của "ab" thành Tiếng Việt.

ab Adjective adjective adposition ngữ pháp

ab (einem bestimmten Zeitpunkt) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Meine Freunde wichen zurück und wandten sich ab.

    Mấy đứa bạn của tôi ngừng lại và lảng ra xa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

AB noun

Telefonbeantworter (schweiz.)

+ Thêm

"AB" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch