Phép dịch "Zylinder" thành Tiếng Việt

hình trụ tròn, Hình trụ tròn, xi lanh là các bản dịch hàng đầu của "Zylinder" thành Tiếng Việt.

Zylinder noun masculine ngữ pháp

Dreidimensionaler Körper mit zwei kongruenten parallelen Grundflächen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình trụ tròn

  • Hình trụ tròn

    geometrischer Körper

  • xi lanh

    in der Technik verwendeter Überbegriff

    Es ist nur ein kleiner Zylinder hier unten, der den Generator und all die Kabelage in sich hat,

    Một xi lanh nhỏ dưới này giữ máy phát bên trong với các liên kết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zylinder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zylinder"

Thêm

Bản dịch "Zylinder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch