Phép dịch "Zwist" thành Tiếng Việt

bất hòa, cãi lộn, hiềm khích là các bản dịch hàng đầu của "Zwist" thành Tiếng Việt.

Zwist noun masculine ngữ pháp

Zoff (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bất hòa

    =

    Um Zwist zwischen mir und meiner Schwester zu schaffen.

    Để gây bất hòa giữa chị em ta?

  • cãi lộn

    verb

    =

  • hiềm khích

    =

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hục hặc
    • phân tranh
    • xích mích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zwist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Zwist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch