Phép dịch "Zustand" thành Tiếng Việt

trạng thái, tình trạng, tình hình là các bản dịch hàng đầu của "Zustand" thành Tiếng Việt.

Zustand noun masculine ngữ pháp

Der Zustand in dem sich jemand oder etwas befindet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trạng thái

    noun

    Informationen zur Beschreibung der veränderlichen Eigenschaften eines Systems [..]

    In diesem passiven Zustand werden sie leicht Opfer von Ablenkungen.

    Trong trạng thái thụ động này, họ là những mục tiêu dễ dàng cho sự xao lãng.

  • tình trạng

    noun

    Der Zustand in dem sich jemand oder etwas befindet.

    Es ist eben nicht gesund, sich länger in einem solchen Zustand zu befinden.

    Thực sự là không khỏe mạnh chút nào khi phải ở suốt trong tình trạng này .

  • tình hình

    noun

    Man schaue sich den Zustand der Weltpolitik an.

    Hãy nhìn tình hình chính trị trên thế giới hôm nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zustand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Zustand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zustand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch