Phép dịch "Zuneigung" thành Tiếng Việt

Tình cảm, tình yêu là các bản dịch hàng đầu của "Zuneigung" thành Tiếng Việt.

Zuneigung noun feminine ngữ pháp

Zuneigung (zu) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tình cảm

  • tình yêu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zuneigung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Zuneigung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zuneigung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch