Phép dịch "Zug" thành Tiếng Việt

xe lửa, tàu hỏa, Chuyến tàu là các bản dịch hàng đầu của "Zug" thành Tiếng Việt.

Zug noun masculine ngữ pháp

(leichter) Zug [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xe lửa

    noun

    Eine Gruppe aneinandergekoppelter Eisenbahnwagen, die meist von einer Lokomotive gezogen oder geschoben werden.

    Du wirst den Zug erreichen, wenn du gleich losgehst.

    Bạn sẽ kịp xe lửa nếu đi ngay.

  • tàu hỏa

    noun

    Ich kam heim und Wyatt Zug fuhr von alleine los.

    Kiểu như là, con về tới nhà và tàu hỏa đồ chơi của Wyatt tự nhiên chuyển động.

  • Chuyến tàu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàu hoả
    • Tàu hỏa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zug"

Các cụm từ tương tự như "Zug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch