Phép dịch "Zertifikat" thành Tiếng Việt
chứng chỉ là bản dịch của "Zertifikat" thành Tiếng Việt.
Zertifikat
noun
neuter
ngữ pháp
-
chứng chỉ
nounals Voraussetzung für die Vergabe des Facharzt-Zertifikats verlangt wird.
các bác sĩ phẫu thuật trẻ cần được đào tạo và cấp chứng chỉ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zertifikat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Zertifikat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng chỉ số thức
Thêm ví dụ
Thêm