Phép dịch "Zeichen" thành Tiếng Việt

dấu, vết, biểu tượng là các bản dịch hàng đầu của "Zeichen" thành Tiếng Việt.

Zeichen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dấu

    noun

    14 Jedes Detail des Zeichens ist für sich schon überzeugend.

    14 Mỗi khía cạnh của dấu hiệu ấy đều cho thấy bằng chứng mạnh mẽ và thuyết phục.

  • vết

    noun
  • biểu tượng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu hiệu
    • ngấn
    • điềm
    • điềm báo
    • 記號
    • con dấu
    • kí tự
    • ký hiệu
    • ký tự
    • tín hiệu
    • vật tượng trưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Zeichen"

Các cụm từ tương tự như "Zeichen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Zeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch