Phép dịch "Zahlung" thành Tiếng Việt

Thanh toán, thanh toán là các bản dịch hàng đầu của "Zahlung" thành Tiếng Việt.

Zahlung noun Noun feminine ngữ pháp

Auszahlung (Sold, Lohn)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thanh toán

    jemand anderem willentlich Geld zur Verfügung zu stellen

    Also haben wir keine Chance ihn oder seine Zahlung zurückzuverfolgen.

    Vậy là ta không thể truy ra hắn hay số thanh toán đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zahlung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zahlung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thanh toán

    Also haben wir keine Chance ihn oder seine Zahlung zurückzuverfolgen.

    Vậy là ta không thể truy ra hắn hay số thanh toán đó.

Thêm

Bản dịch "Zahlung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch