Phép dịch "Yoga" thành Tiếng Việt

yoga, Yoga là các bản dịch hàng đầu của "Yoga" thành Tiếng Việt.

Yoga noun Noun masculine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • yoga

    Vielleicht hätte ich joggen, tanzen oder Yoga machen sollen.

    Có lẽ tôi nên chạy bộ, học nhảy và học yoga.

  • Yoga

    indische philosophische und religiöse Lehre, die eine Reihe geistiger und körperlicher Übungen umfasst

    Ich wollte dich nur an unsere Verabredung zum Yoga erinnern.

    Tôi muốn gọi để xem chúng ta vẫn đi tập Yoga sáng nay chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Yoga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Yoga"

Các cụm từ tương tự như "Yoga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Yoga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch