Phép dịch "Yang" thành Tiếng Việt

dương, 陽 là các bản dịch hàng đầu của "Yang" thành Tiếng Việt.

Yang noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dương

    noun

    Als du ankamst, hattest du zu wenig Yin, zu viel Yang.

    Khi ngươi mới đến, ngươi quá suy âm, quá thịnh dương.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Yang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Yang"

Các cụm từ tương tự như "Yang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Yang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch