Phép dịch "Yacht" thành Tiếng Việt

du thuyền, Du thuyền là các bản dịch hàng đầu của "Yacht" thành Tiếng Việt.

Yacht noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • du thuyền

    noun

    Reiters Männer haben die Yacht gekapert, auf der wir gearbeitet haben.

    Người của Reiter đã cướp chiếc du thuyền chúng tôi đang làm việc.

  • Du thuyền

    Wasserfahrzeug für Sport- und/oder Freizeitzwecke

    Yachten sind zum Kotzen.

    Du thuyền chán chết!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Yacht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Yacht"

Các cụm từ tương tự như "Yacht" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Yacht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch