Phép dịch "Xbox" thành Tiếng Việt
Xbox là bản dịch của "Xbox" thành Tiếng Việt.
Xbox
-
Xbox
Welches Gefängnis hat einen Flatscreen und eine Xbox?
Nhà tù nào có TV màn hình phẳng và Xbox chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Xbox " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm