Phép dịch "Wortschatz" thành Tiếng Việt

từ vựng, 詞彙 là các bản dịch hàng đầu của "Wortschatz" thành Tiếng Việt.

Wortschatz noun masculine ngữ pháp

Lexikon (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • từ vựng

    noun

    Bedenken wir nur, was für einen Wortschatz er hätte gebrauchen können!

    Hãy thử tưởng tượng vốn từ vựng của ngài hẳn phải phong phú biết mấy.

  • 詞彙

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wortschatz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Wortschatz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch