Phép dịch "Wirtschaftsspionage" thành Tiếng Việt
Tình báo kinh tế là bản dịch của "Wirtschaftsspionage" thành Tiếng Việt.
Wirtschaftsspionage
-
Tình báo kinh tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wirtschaftsspionage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm