Phép dịch "Wildbret" thành Tiếng Việt

Thịt nai là bản dịch của "Wildbret" thành Tiếng Việt.

Wildbret Noun ngữ pháp

Wilde Tiere inklusive Vögel und Fische, die zum Sport, als Nahrung oder als Erwerbsquelle gejagt werden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thịt nai

    Ich hoffe, Sie mögen Wildbret.

    Hy vọng món thịt nai nay vừa miệng cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wildbret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wildbret
+ Thêm

"wildbret" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho wildbret trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Wildbret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch