Phép dịch "Wikinger" thành Tiếng Việt

Người Viking, người viking là các bản dịch hàng đầu của "Wikinger" thành Tiếng Việt.

Wikinger noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Người Viking

    Wir werden dieses Vieh jagen und töten wie Wikinger!

    Chúng ta sẽ săn chúng và giết chúng nhu những người Viking.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wikinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wikinger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người viking

    Wir werden dieses Vieh jagen und töten wie Wikinger!

    Chúng ta sẽ săn chúng và giết chúng nhu những người Viking.

Hình ảnh có "Wikinger"

Thêm

Bản dịch "Wikinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch