Phép dịch "Wiedergabe" thành Tiếng Việt

chơi lại là bản dịch của "Wiedergabe" thành Tiếng Việt.

Wiedergabe Noun noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chơi lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wiedergabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Wiedergabe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wiedergabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch