Phép dịch "Wiedergabe" thành Tiếng Việt
chơi lại là bản dịch của "Wiedergabe" thành Tiếng Việt.
Wiedergabe
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
-
chơi lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wiedergabe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Wiedergabe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chơi ngẫu nhiên
-
Tự chơi
-
Hiện đang chơi
Thêm ví dụ
Thêm