Phép dịch "Website" thành Tiếng Việt

website, trang web, site là các bản dịch hàng đầu của "Website" thành Tiếng Việt.

Website noun feminine ngữ pháp

Onlinepräsenz (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • website

    noun

    Ich weiß nicht ob du die neue Website kennst, die ich betreibe.

    Anh không biết em đã nghe nói tới website anh vừa lập chưa.

  • trang web

    noun

    Sie können das komplette Interview auf unserer Website ansehen.

    Quý vị có thể xem lại cuộc phỏng vấn trên trang web của chúng tôi.

  • site

    Ich habe nichts auf irgendeine Website geschrieben.

    tôi chẳng viết cái gì Web site cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trang Web
    • web site
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Website " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Website" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Website" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch