Phép dịch "Webbrowser" thành Tiếng Việt

trình duyệt Web, trình duyệt, trình duyệt web là các bản dịch hàng đầu của "Webbrowser" thành Tiếng Việt.

Webbrowser masculine

Eine Softwareanwendung zum Lokalisieren und Darstellen von Webseiten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trình duyệt Web

    Eine Softwareanwendung zum Lokalisieren und Darstellen von Webseiten.

  • trình duyệt

    noun

    Eine Softwareanwendung zum Lokalisieren und Darstellen von Webseiten.

  • trình duyệt web

    Phần mềm dùng để truy cập, hiển thị các nội dung web

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Webbrowser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Webbrowser"

Thêm

Bản dịch "Webbrowser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch