Phép dịch "Wasserzeichen" thành Tiếng Việt
thuỷ ấn là bản dịch của "Wasserzeichen" thành Tiếng Việt.
Wasserzeichen
noun
neuter
ngữ pháp
-
thuỷ ấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wasserzeichen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Wasserzeichen"
Thêm ví dụ
Thêm