Phép dịch "Wasserzeichen" thành Tiếng Việt

thuỷ ấn là bản dịch của "Wasserzeichen" thành Tiếng Việt.

Wasserzeichen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thuỷ ấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wasserzeichen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Wasserzeichen"

Thêm

Bản dịch "Wasserzeichen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch