Phép dịch "Waschbecken" thành Tiếng Việt

lavabo, lavabô, Chậu treo tường là các bản dịch hàng đầu của "Waschbecken" thành Tiếng Việt.

Waschbecken noun neuter ngữ pháp

Waschmuschel (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lavabo

  • lavabô

  • Chậu treo tường

    Behältnis mit einer Armatur zur dosierten Abgabe warmen oder kalten Wassers

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái chảo
    • la-va-bô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Waschbecken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Waschbecken"

Thêm

Bản dịch "Waschbecken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch