Phép dịch "Warten" thành Tiếng Việt

đợi, đợi, chờ là các bản dịch hàng đầu của "Warten" thành Tiếng Việt.

Warten noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đợi

    verb

    Wir sollten uns besser früh fertig machen; denn der Zug wartet nicht.

    Tốt hơn là mình nên nhanh chóng chuẩn bị cho xong vì mưa không đợi ai đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Warten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

warten verb ngữ pháp

(sich) in Geduld üben [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đợi

    verb

    Wir sollten uns besser früh fertig machen; denn der Zug wartet nicht.

    Tốt hơn là mình nên nhanh chóng chuẩn bị cho xong vì mưa không đợi ai đâu.

  • chờ

    verb

    Ich habe auf sie wirklich lange Zeit gewartet.

    Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu.

  • chờ đợi

    Alles, was du tun kannst, ist warten.

    Mọi thứ bạn có thể làm là chờ đợi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chờ mong
    • mong chờ

Hình ảnh có "Warten"

Thêm

Bản dịch "Warten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch