Phép dịch "Warnung" thành Tiếng Việt

báo động là bản dịch của "Warnung" thành Tiếng Việt.

Warnung noun feminine ngữ pháp

Sturmwarnung, Erdbebenwarnung etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • báo động

    Dennoch ignorieren wir bisweilen diese Erinnerungen und Warnungen.

    Tuy nhiên, đôi khi chúng ta bỏ qua những cảm giác này về lời nhắc nhở và thiết bị báo động.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Warnung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Warnung"

Thêm

Bản dịch "Warnung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch