Phép dịch "Warnung" thành Tiếng Việt
báo động là bản dịch của "Warnung" thành Tiếng Việt.
Warnung
noun
feminine
ngữ pháp
Sturmwarnung, Erdbebenwarnung etc.
-
báo động
Dennoch ignorieren wir bisweilen diese Erinnerungen und Warnungen.
Tuy nhiên, đôi khi chúng ta bỏ qua những cảm giác này về lời nhắc nhở và thiết bị báo động.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Warnung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Warnung"
Thêm ví dụ
Thêm