Phép dịch "Wann" thành Tiếng Việt
khi nào, khi nào, khi là các bản dịch hàng đầu của "Wann" thành Tiếng Việt.
Wann
-
khi nào
nounWann hast du ihn zum letzten Mal gesehen?
Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Wann " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
wann
conjunction
adverb
ngữ pháp
Zu welcher Zeit.
-
khi nào
nounBitte sage mir, wann er hier ankommen will.
Vui lòng nói cho tôi biết khi nào anh ấy đến đây.
-
khi
adverbBitte sage mir, wann er hier ankommen will.
Vui lòng nói cho tôi biết khi nào anh ấy đến đây.
-
lúc nào
Komm und besuche mich, wann immer du Zeit hast.
Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh.
-
bao giờ
conjunction adverbWann hast du Geburtstag?
Ngày sinh của bạn là bao giờ?
Các cụm từ tương tự như "Wann" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chừng nào
-
thỉnh thoảng
Thêm ví dụ
Thêm