Phép dịch "Walzer" thành Tiếng Việt
Waltz, van, Vanxơ là các bản dịch hàng đầu của "Walzer" thành Tiếng Việt.
Walzer
noun
masculine
ngữ pháp
Im Dreiertakt komponierte Musik zum Walzer tanzen. [..]
-
Waltz
-
van
verb nounSie begrüßt sogar den Walzer, den man eng umschlungen tanzt.
Cô ta luôn cho phép và khuyến khích điệu van-xơ gần gũi và quay vòng.
-
Vanxơ
Tanz
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Walzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
walzer
-
valse
Sie behauptet, kein Gentleman in Amerika könnte Walzer tanzen.
Cô ấy nói rằng không quý ông nào ở Mỹ biết nhảy một điệu valse đúng cả.
Hình ảnh có "Walzer"
Các cụm từ tương tự như "Walzer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Michael Walzer
Thêm ví dụ
Thêm