Phép dịch "Walzer" thành Tiếng Việt

Waltz, van, Vanxơ là các bản dịch hàng đầu của "Walzer" thành Tiếng Việt.

Walzer noun masculine ngữ pháp

Im Dreiertakt komponierte Musik zum Walzer tanzen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Waltz

  • van

    verb noun

    Sie begrüßt sogar den Walzer, den man eng umschlungen tanzt.

    Cô ta luôn cho phép và khuyến khích điệu van-xơ gần gũi và quay vòng.

  • Vanxơ

    Tanz

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Walzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

walzer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • valse

    Sie behauptet, kein Gentleman in Amerika könnte Walzer tanzen.

    Cô ấy nói rằng không quý ông nào ở Mỹ biết nhảy một điệu valse đúng cả.

Hình ảnh có "Walzer"

Các cụm từ tương tự như "Walzer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Walzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch