Phép dịch "Waldbrand" thành Tiếng Việt

cháy rừng, chất cháy, Cháy rừng là các bản dịch hàng đầu của "Waldbrand" thành Tiếng Việt.

Waldbrand noun masculine ngữ pháp

Brand und Zerstörung von großen Waldflächen mit dichtem Baum- und Pflanzenbewuchs.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cháy rừng

    noun

    Dann wären die Folgen genauso verheerend, wie wenn sich ein kleines Lagerfeuer, auf dem man Essen kocht, zu einem Waldbrand ausweitet.

    Hậu quả cũng tương tự như khi ngọn lửa trại nhỏ dùng để nấu ăn lan nhanh thành đám cháy rừng lớn.

  • chất cháy

    noun
  • Cháy rừng

    Brand in bewaldeten Gebieten

    Dann wären die Folgen genauso verheerend, wie wenn sich ein kleines Lagerfeuer, auf dem man Essen kocht, zu einem Waldbrand ausweitet.

    Hậu quả cũng tương tự như khi ngọn lửa trại nhỏ dùng để nấu ăn lan nhanh thành đám cháy rừng lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Waldbrand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Waldbrand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch