Phép dịch "WC" thành Tiếng Việt

nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, Bồn cầu là các bản dịch hàng đầu của "WC" thành Tiếng Việt.

WC noun neuter ngữ pháp

Örtchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà vệ sinh

    noun

    Falls Sie das WC suchen, es ist unten.

    Nếu anh đang tìm nhà vệ sinh, thì xuống cầu thang.

  • phòng vệ sinh

    noun

    Unsere Unterkünfte waren größtenteils komfortabel, denn viele Familien, bei denen wir untergebracht waren, hatten Strom und sogar ein WC im Haus.

    Vì được ở nhà anh em, có điện và ngay cả phòng vệ sinh trong nhà, điều kiện sống của chúng tôi được cải thiện.

  • Bồn cầu

    Toilette mit Spülung

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nhà vệ sinh
    • xí bệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " WC " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "WC"

Thêm

Bản dịch "WC" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch