Phép dịch "Vulkan" thành Tiếng Việt
núi lửa, Núi lửa là các bản dịch hàng đầu của "Vulkan" thành Tiếng Việt.
Feuer speiender Berg (umgangssprachlich) [..]
-
núi lửa
nounÖffnung in der Erdoberfläche, aus welcher Magma, Gase und Asche austtreten.
Ich würde in den Vulkan springen, wenn ich nicht so gut pfeifen könnte.
Ta sẽ nhảy vào núi lửa ngay nếu như ta không có tài huýt sáo.
-
Núi lửa
geologische Struktur, die entsteht, wenn Magma an die Oberfläche eines Planeten aufsteigt
Vulkane sind wichtig, weil Vulkane
Núi lửa rất quan trọng, bởi vì núi lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Vulkan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"vulkan" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho vulkan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.