Phép dịch "Visage" thành Tiếng Việt

mặt là bản dịch của "Visage" thành Tiếng Việt.

Visage noun feminine ngữ pháp

Visage (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mặt

    noun

    Du hast noch immer die gemeinste Visage, die ich je gesehen habe.

    Anh vẫn còn cái gương mặt khó ưa nhất mà tôi từng thấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Visage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Visage"

Thêm

Bản dịch "Visage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch