Phép dịch "Vinaigrette" thành Tiếng Việt

Dầu giấm là bản dịch của "Vinaigrette" thành Tiếng Việt.

Vinaigrette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dầu giấm

    Soße

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vinaigrette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vinaigrette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch