Phép dịch "Villa" thành Tiếng Việt
biệt thự, Biệt thự là các bản dịch hàng đầu của "Villa" thành Tiếng Việt.
Villa
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
Manor (engl.)
-
biệt thự
nounFalls irgendwas ist, ich bin in der Villa.
Nên nếu có chuyện gì xảy ra, bọn chú ở chỗ biệt thự.
-
Biệt thự
Bezeichnung für ein anspruchsvolles Einfamilienhaus
Falls irgendwas ist, ich bin in der Villa.
Nên nếu có chuyện gì xảy ra, bọn chú ở chỗ biệt thự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Villa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
villa
+
Thêm bản dịch
Thêm
"villa" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho villa trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Villa"
Các cụm từ tương tự như "Villa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Aston Villa
-
Tỉnh Villa Clara
Thêm ví dụ
Thêm