Phép dịch "Verwandter" thành Tiếng Việt
họ hàng, người thân, thân nhân là các bản dịch hàng đầu của "Verwandter" thành Tiếng Việt.
Verwandter
noun
masculine
ngữ pháp
Gevatter (veraltet) [..]
-
họ hàng
nounDa sie keine Verwandten hat, hat sie bei uns angerufen.
Cô bé không có nhiều họ hàng, thế nên mới gọi cho chúng tôi.
-
người thân
Jetzt können wir nicht mal mehr unsere Verwandten kontaktieren.
Giờ bọn em còn không thể liên lạc với người thân được nữa.
-
thân nhân
Sie und Ihr Mann Derek sind aufgeführt, als nächsten Verwandten?
Cô và chồng cô Derek được liệt kê là thân nhân gần?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verwandter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
verwandter
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"verwandter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho verwandter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Verwandter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhưng người quen biết
-
gia đinh · gia đình
-
họ hàng · người thân · thân nhân
Thêm ví dụ
Thêm