Phép dịch "Vermeiden" thành Tiếng Việt

tránh, tránh xa là các bản dịch hàng đầu của "Vermeiden" thành Tiếng Việt.

Vermeiden Noun ngữ pháp

Bản dịch tự động của " Vermeiden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Vermeiden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vermeiden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

vermeiden verb ngữ pháp

umschiffen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tránh

    verb

    Viertens können wir vermeiden, zu meinen, wir seien besser als andere Menschen.

    Thứ tư, khi chúng ta có thể tránh việc nghĩ rằng chúng ta tốt hơn người khác.

  • tránh xa

    Das können Sie vermeiden, indem Sie mir einen Gefallen tun.

    Cậu có thể tránh xa điều đó bằng việc làm việc cho tôi.

Thêm

Bản dịch "Vermeiden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch