Phép dịch "Verdacht" thành Tiếng Việt
sự nghi ngờ là bản dịch của "Verdacht" thành Tiếng Việt.
Verdacht
noun
masculine
ngữ pháp
Verdacht (Film) [..]
-
sự nghi ngờ
Und ich habe den Verdacht, dass einer von uns ein Schwindler ist.
Tôi có một sự nghi ngờ rất lớn rằng một trong hai chúng tôi phải là giả mạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verdacht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm