Phép dịch "Verdacht" thành Tiếng Việt

sự nghi ngờ là bản dịch của "Verdacht" thành Tiếng Việt.

Verdacht noun masculine ngữ pháp

Verdacht (Film) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự nghi ngờ

    Und ich habe den Verdacht, dass einer von uns ein Schwindler ist.

    Tôi có một sự nghi ngờ rất lớn rằng một trong hai chúng tôi phải là giả mạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verdacht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verdacht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch