Phép dịch "Velar" thành Tiếng Việt
Âm vòm mềm là bản dịch của "Velar" thành Tiếng Việt.
Velar
Noun
ngữ pháp
Laut, der am weichen Gaumen artikuliert wird.
-
Âm vòm mềm
Artikulationsort eines bestimmten Lautes
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Velar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
velar
Adjective
ngữ pháp
(Von Lauten) Am weichen Gaumen artikuliert.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"velar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho velar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm