Phép dịch "Untiefe" thành Tiếng Việt

bãi, bãi bồi, bãi nông là các bản dịch hàng đầu của "Untiefe" thành Tiếng Việt.

Untiefe noun feminine ngữ pháp

in einem Fluss

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bãi

    noun

    Ein paar von euch müssen nach einer Untiefe suchen.

    Bố trí canh phòng và tìm bãi cát ngầm.

  • bãi bồi

  • bãi nông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Untiefe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Untiefe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch