Phép dịch "Untiefe" thành Tiếng Việt
bãi, bãi bồi, bãi nông là các bản dịch hàng đầu của "Untiefe" thành Tiếng Việt.
Untiefe
noun
feminine
ngữ pháp
in einem Fluss
-
bãi
nounEin paar von euch müssen nach einer Untiefe suchen.
Bố trí canh phòng và tìm bãi cát ngầm.
-
bãi bồi
-
bãi nông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Untiefe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm