Phép dịch "Unittest" thành Tiếng Việt

Unittest noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ca kiểm thử đơn vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Unittest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Unittest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch