Phép dịch "Ukulele" thành Tiếng Việt
Ukulele, ukulele là các bản dịch hàng đầu của "Ukulele" thành Tiếng Việt.
Ukulele
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
hawaiianische viersaitige Minigitarre
-
Ukulele
Gitarrenart
Und auch eine Ukulele half dabei.
Khả năng chơi đàn ghi ta ukulele cũng thế.
-
ukulele
Und auch eine Ukulele half dabei.
Khả năng chơi đàn ghi ta ukulele cũng thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ukulele " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Ukulele"
Thêm ví dụ
Thêm