Phép dịch "Truthahn" thành Tiếng Việt

gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ là các bản dịch hàng đầu của "Truthahn" thành Tiếng Việt.

Truthahn noun masculine ngữ pháp

wiss. N.: Meleagris gallopavo

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gà tây

    noun

    Wie willst du einen Truthahn schaffen, wenn du dich jetzt schon voll stopfst?

    Cậu còn phải ăn cả một con gà tây mà.

  • Thổ Nhĩ Kỳ

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Truthahn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Truthahn"

Thêm

Bản dịch "Truthahn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch